Bản dịch của từ 㶀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiāo
01

Tên một con sông nước sâu rộng, như dòng nước mênh mông chảy mãi (giúp nhớ: 'giao' như giao thoa dòng nước).

水名。

Ví dụ
02

㶀㵧〕Chỉ nước sâu và rộng, như biển lớn mênh mông (dễ nhớ: nước sâu rộng như biển cả).

〔㶀㵧〕水深而宽广。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㶀
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,氵,膠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚丶丶乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép