Bản dịch của từ 㶁 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Động từ)

guó
01

Nước bị cản trở rồi phân dòng chảy (như nước vỡ đê, chia thành nhiều nhánh) – hình ảnh nước ‘quác’ ra nhiều hướng.

水受阻而分流。“▷△《说文》:~,水裂去也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㶁
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUÁC】
Các biến thể:
𤂆
Hình thái radical:
⿰,氵,虢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丶丶丿一乚丶丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép