Bản dịch của từ 㶂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

huáng
01

Âm thanh 'Hoàng Chung' trong nhạc cổ Trung Hoa, là một trong mười hai luật âm nhạc truyền thống; '' biểu thị âm cao hơn 'Hoàng Chung' hai quãng tám, gọi là 'Chuông ' (giúp nhớ như tiếng chuông vang cao vút).

黄钟,古乐十二律之一。比“黄钟”高两个八度记为“㶂钟”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㶂
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,潢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶丶一丨丨一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép