Bản dịch của từ 㶄 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Động từ)

yán
01

Làm bẩn, làm dơ (như nước đục, bùn đất làm vẩn đục dòng chảy)

相污。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước chảy vào, nước tràn vào (như nước tiến vào vùng đất)

水进。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㶄
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÊN】
Các biến thể:
𤅸
Hình thái radical:
⿰,氵,閻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一丨乚一一丿乚丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép