Bản dịch của từ 㶇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

héng
01

Bến đò, nơi đậu thuyền để qua sông.

渡口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng thuyền để qua sông, hành động sang sông bằng bè hoặc thuyền nhỏ.

用船渡河。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cái bè, chiếc thuyền nhỏ dùng để sang sông (như bè tre, gọi là 'bè hằng' dễ nhớ).

筏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㶇
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
𦪗
Hình thái radical:
⿰,氵,橫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨丿丶一丨丨一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép