Bản dịch của từ 㶈 trong tiếng Việt
㶈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
㶈 (Danh từ)
【】
01
Giống như chữ “濙”, chỉ các con suối nhỏ, khe nước trong tự nhiên (nhớ đến âm 'uy' như tiếng nước chảy nhẹ nhàng)
同“濙”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄨㄟˊ】【UY】
- Các biến thể:
- 濙
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,螢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝿
僌
灜
嬴
浧
瀠
荥
楹
桯
濚
熒
萦
媵
膡
硬
鞕
眏
応
䤝
䵥
映
應
䙬
㑞
㴳
㶑
漬
润
漉
滿
濑
㶐
治
漲
渕
瀞
鐄
䫡
襨
䕨
獹
瓅
䜌
䕰
颽
蘆
豷
䁾
