Bản dịch của từ 㶍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiǎn
01

Tên một con suối (dễ nhớ như suối hiển hiện trong rừng)

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên địa danh (thường gặp trong tên gọi vùng miền)

地名用字。

Ví dụ
㶍
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Hình thái radical:
⿰,氵,鮮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép