Bản dịch của từ 㶒 trong tiếng Việt
㶒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
㶒 (Tính từ)
【shěn】
01
〔~瀹〕dòng nước chảy xiết, mạnh mẽ như thác đổ (giúp nhớ: 'thẩm' như 'thấm', nước chảy nhanh thấm vào lòng đất)
〔~瀹〕水流急速。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 㴸
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,闖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨乚一一丨乚一一丨一一一丨乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣣
熌
摻
䛸
㨛
掺
䠾
炶
㪎
㨻
閄
㚒
訠
㛙
䧵
㵊
谉
審
曋
婶
㔤
审
谂
䚓
嘆
湠
探
㛶
䀡
僋
埮
䗊
舕
倓
炭
䐺
漢
漻
渌
滼
瀟
汍
淏
潧
汤
㵁
㵈
潶
鰭
礴
劘
轞
䫮
鶯
囄
罍
籑
𠑣
纆
㽊
