Bản dịch của từ 㶕 trong tiếng Việt
㶕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㶕 (Động từ)
【jiǎn】
01
Vo gạo, rửa sạch hạt gạo trước khi nấu (như cách mẹ thường làm để cơm thơm ngon).
淘米。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 𤄒
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,簡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿一丶丿一丶丨乚一一丨乚一一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襺
翦
橏
倹
鐗
揃
儉
鎫
襉
䮿
䯡
鋄
滫
瀫
漓
淮
湱
濟
涱
淵
溧
滘
㳆
㳜
㜹
䶏
䙪
櫺
䊰
𠚡
欄
鐰
儸
𠑣
灊
囀
