Bản dịch của từ 㶗 trong tiếng Việt
㶗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㶗 (Danh từ)
【fàn】
01
Suối nước phun trào mạnh mẽ như vòi rồng (giống như suối phun ở tỉnh Hà Nam).
喷涌的泉水。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHÁN】
- Các biến thể:
- 𤀇
- Hình thái radical:
- ⿱,䋣,泉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一乚乚丶丶一乚乚丶乚丿丶丿丨乚一一乚乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軬
梵
軓
瀪
䉊
䊩
㾱
㜶
㽹
訉
范
㼝
汆
滎
泵
洯
永
沗
㵗
㴅
滕
泶
沊
漐
籜
頀
䂃
彎
䘉
躚
耲
臞
䮶
氍
鱈
癬
