Bản dịch của từ 㶙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruí

ㄖㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

ruí
01

Tên một nốt nhạc trong hệ thống âm nhạc cổ Trung Hoa, cao hơn nốt “蕤宾” hai quãng tám, gọi là “㶙宾” (giúp nhớ như tiếng du dương vang lên cao hơn trong dàn nhạc cổ).

蕤宾,古乐十二律之一。比“蕤宾”高两个八度记为“㶙宾”。

Ví dụ
㶙
Bính âm:
【ruí】【ㄖㄨㄟˊ】【DUY】
Hình thái radical:
⿰,氵,㶋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶丶丨丨丶丿一丿乚丿丿丿丶丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép