Bản dịch của từ 㶜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

yuān
01

Giống chữ “” (uyên): nước sâu thăm thẳm, như vực sâu trong sông, hồ; cũng chỉ sự sâu sắc, rộng lớn (nhớ câu thành ngữ “thâm uyên” để liên tưởng). Ngoài ra còn là tên họ.

同“淵”。《龍寵手鑑•水部》:“㶜,烏玄反。深也。又泉水不流者日㶜。又姓。”《字彙補•水部》:“㶜,同淵。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㶜
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𣸹,𠝭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一丿丶丿一一丿丨乚一丿丶丿一一丿丨丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép