Bản dịch của từ 㶟 trong tiếng Việt
㶟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lěi | ㄌㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
㶟 (Danh từ)
【lěi】
01
Tên cổ của một con sông ở tỉnh Hà Bắc, Việt Nam có thể nhớ như 'lễ' nước chảy xưa.
水名,河北省永定河的古称。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lěi】【ㄌㄟˇ】【LỄ】
- Các biến thể:
- 漯
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,纍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一乚乚丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儡
櫐
讄
鸓
矋
傫
䴎
藟
蘽
壨
㡞
蕾
灌
澑
沼
㳃
洶
漺
洑
㳊
㴝
汅
湭
漖
鑪
䘍
䪉
虆
鸅
襹
穲
䰏
鱮
䖀
贛
䶠
