Bản dịch của từ 㶣 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊN/AN/AN/A

(Động từ)

chán
01

Cháy nhỏ, cháy âm ỉ như than hồng (nhớ câu: là cháy nhỏ, lửa âm ỉ như than hồng)

小爇。《説文•火部》:“㶣,小熱也。”

Ví dụ
02

Đốt cháy, thiêu đốt (như đốt đồng cỏ, gọi là )

燎。《玉篇•火部》:“㶣,燎也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㶣
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SẦN】
Các biến thể:
烎, 𤇇
Hình thái radical:
⿱,干,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép