Bản dịch của từ 㶥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

gān
01

Chữ dùng trong tên người, thường là tên riêng đặc biệt.

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㶥
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CÀN】
Hình thái radical:
⿰,火,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép