Bản dịch của từ 㶦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jìn
01

Tàn tro còn sót lại sau lửa (như tro tàn, than hồng)

同“灺”。焰余。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㶦
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Hình thái radical:
⿰,火,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép