Bản dịch của từ 㶨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

huǒ
01

Giống như chữ '', chỉ lửa, ngọn lửa cháy sáng (nhớ câu 'lửa hoả bừng bừng')

同“炋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㶨
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HOẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,不,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép