Bản dịch của từ 㶫 trong tiếng Việt
㶫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
㶫 (Động từ)
【】
01
Chữ 㶫 là chữ viết sai của chữ 𤉞 (liêu), nghĩa là đốt cháy, soi sáng; cũng chỉ đèn hiệu báo hiệu; sáng rực rỡ (như ánh lửa bập bùng)
“𤉞”的訛字。《正字通•火部》:“㶫,𤉞字之譌,尞本作𤉞,舊註引《正譌》从屮炎。考《正譌》本从屮炎,省作㶫,誤。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 尞
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗜,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丶丶丿丶丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繆
䄦
爎
爒
㝋
了
镽
瞭
蓼
燎
釕
鄝
䉼
釕
撂
㡻
窷
瞭
㺒
䍡
尥
䢧
镣
䎆
焥
煇
㷮
炞
燘
㶶
煁
㸆
焊
炌
焪
㷝
𠗆
眉
俌
㢁
𠗑
昤
㭕
咺
𠉾
䊸
𠈹
耑
