Bản dịch của từ 㶬 trong tiếng Việt
㶬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
㶬 (Tính từ)
【mò】
01
Màu sắc rực rỡ như ánh lửa cháy rực, dễ nhớ như 'màu lửa' trong tiếng Việt.
火色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
- Các biến thể:
- 𪸙
- Hình thái radical:
- ⿰,火,末
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糜
沒
葿
枚
攗
鋂
黴
栂
苺
珻
堳
脢
貈
㱳
沫
帞
茉
䴲
蟆
獏
妺
脉
䁿
貊
煹
㷲
燈
炤
㷊
爝
燊
灰
焧
灶
熅
炳
𠀵
祏
城
㳢
挣
炢
穼
𠀺
待
挝
赲
籾
