Bản dịch của từ 㶭 trong tiếng Việt
㶭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
㶭 (Tính từ)
【yǒu】
01
Gần như khô ráo, chưa hoàn toàn khô (như đất dự, sắp cạn nước).
〔~炄〕欲干。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 𣅺
- Hình thái radical:
- ⿰,火,幼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶乚乚丶乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳔
鯦
廏
救
臼
齨
䓘
䡂
䳎
䊘
䛮
捄
蜏
友
䱂
丣
㰶
铕
禉
㕛
苃
楢
黝
酉
煴
焞
炿
爌
熷
煛
㷉
焈
炝
焥
火
烽
屌
珑
㳖
缸
茛
㢂
柍
姢
㳚
虵
秋
娃
