Bản dịch của từ 㶱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〈Hàn Quốc nghĩa〉Tên người Baekje đọc là bal (bát), dễ nhớ như 'bát' ăn cơm.

〈韩国释义〉读音bal,百济人名也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈Hàn Quốc nghĩa〉Địa danh đọc là bal, tên địa phương cổ ở Gyeongsang-do, Changnyeong, giống như 'bát' cổ xưa.

〈韩国释义〉读音bal,地名也。庆尚道昌宁之古地名,比自~,一作比自火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㶱
Bính âm:
【bá】【ㄅㄚˊ】【BÁT】
Hình thái radical:
⿰,火,本
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép