Bản dịch của từ 㶲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yòng
01

Đơn vị đo trạng thái nhiệt động lực học của chất làm việc, thường dùng kcal/kg (nhớ là 'dụng' để đo năng lượng dùng trong máy móc).

工质的一个热力学状态参数。常用单位为千卡/公斤。

Ví dụ
㶲
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
Hình thái radical:
⿰,火,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép