Bản dịch của từ 㶴 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

chǐ
01

Lửa cháy rực rỡ, rộn ràng như đám lửa lớn trong ngày Tết; tượng trưng cho sự thịnh vượng, phồn vinh.

盛火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㶴
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XÍCH】
Các biến thể:
𤈕
Hình thái radical:
⿰,火,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép