Bản dịch của từ 㶷 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~~〕 vẻ mặt rạng rỡ, tươi sáng như ánh sáng mặt trời chiếu vào (giúp nhớ: 'hư' như 'hử' tươi tắn, sáng sủa).

〔~~〕容光焕发的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㶷
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
𤈎
Hình thái radical:
⿰,火,旬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép