ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㶷
Bảng phân tích âm vị 㶷
Xū
〔~~〕 vẻ mặt rạng rỡ, tươi sáng như ánh sáng mặt trời chiếu vào (giúp nhớ: 'hư' như 'hử' tươi tắn, sáng sủa).
〔~~〕容光焕发的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép