Bản dịch của từ 㶺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Ánh sáng, ánh lửa rực rỡ (giống như ánh lửa bập bùng trong đêm)

同“𦧡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㶺
Bính âm:
【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Hình thái radical:
⿰,火,吞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一一丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép