Bản dịch của từ 㶼 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/AN/AN/A

(Tính từ)

āi
01

Rất nóng, như lửa đốt cháy, nóng rực như than hồng (nhớ câu 'nóng như lửa ai')

热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chói mắt, lấp lánh như ánh sáng rực rỡ

炫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㶼
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Hình thái radical:
⿰,火,矣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶乚丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép