Bản dịch của từ 㷀 trong tiếng Việt
㷀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
㷀 (Tính từ)
【qióng】
01
Giống như chữ “焭(茕)”, nghĩa là cô đơn, đơn độc, không có anh em hay bạn bè bên cạnh (như người cô quạnh không ai giúp đỡ).
同“焭(茕)”。《正字通·火部》:“㷀”,同“焭”。《三国志·魏志·文武纪》“自殡及葬,皆以终制从事”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
