Bản dịch của từ 㷀 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

qióng
01

Giống như chữ “)”, nghĩa là cô đơn, đơn độc, không có anh em hay bạn bè bên cạnh (như người cô quạnh không ai giúp đỡ).

同“焭(茕)”。《正字通·火部》:“㷀”,同“焭”。《三国志·魏志·文武纪》“自殡及葬,皆以终制从事”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㷀
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,炏,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丿乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép