Bản dịch của từ 㷁 trong tiếng Việt
㷁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
㷁 (Danh từ)
【tóng】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là 'tong', nghĩa là binh lính; dùng sức mạnh lửa để tiêu diệt kẻ địch (như quân đội hỏa lực mạnh mẽ, dễ nhớ như tiếng 'tông' vang dội khi chiến đấu).
〈韩国释义〉读音tong,兵也。以火力灭敌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
