Bản dịch của từ 㷁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tóng
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là 'tong', nghĩa là binh lính; dùng sức mạnh lửa để tiêu diệt kẻ địch (như quân đội hỏa lực mạnh mẽ, dễ nhớ như tiếng 'tông' vang dội khi chiến đấu).

〈韩国释义〉读音tong,兵也。以火力灭敌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㷁
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Hình thái radical:
⿰,火,甬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶乚丶丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép