Bản dịch của từ 㷉 trong tiếng Việt
㷉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
㷉 (Danh từ)
【wèi】
01
Chữ biến thể của '尉' (vệ), nghĩa là ủi đồ (là cái bàn ủi), cũng chỉ chức quan quân sự hoặc sự yên tĩnh, giữ gìn (giống như từ 'vệ' trong tiếng Việt)
同“尉”《集韻•未韻》:“㷉,隸作尉。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
- Các biến thể:
- 尉, 𤈫
- Hình thái radical:
- ⿰,⿸,尸,⿱,二,火,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一丿一一丶丿丿丶一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜜
瓗
鮇
䬑
尉
緭
藯
为
鳚
為
䪋
霨
吁
䰥
𠕦
醧
飫
聿
鸒
御
錥
砡
熨
䮇
暈
醞
運
鞰
醖
韗
傊
菀
晕
蘊
褞
䲰
㸍
爃
㷍
烴
煺
炘
㷚
焔
烨
炮
灭
㷁
軤
锁
割
𠋻
逼
㪘
鈟
蜓
湖
惠
庽
痚
