Bản dịch của từ 㷊 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

fén
01

Cùng nghĩa với “” (đốt cháy, thiêu rụi như lửa phân hủy mọi thứ).

同“焚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㷊
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,林,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丿丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép