Bản dịch của từ 㷍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lún
01

Tên cũ của hợp chất hóa học benzen, một loại hydrocarbon thơm (giúp nhớ: 'luân' như vòng tròn benzen trong hóa học).

碳氢化合物苯的旧名。

Ví dụ
㷍
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
𤆢
Hình thái radical:
⿰,火,侖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丶一丨乚一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép