Bản dịch của từ 㷎 trong tiếng Việt
㷎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
㷎 (Tính từ)
【】
01
Giống chữ 暍, chỉ trạng thái nóng bức, say nắng (nhớ đến cái nóng hự hự của mùa hè).
同“暍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄒㄩˋ】【HỰ】
- Các biến thể:
- 暍
- Hình thái radical:
- ⿰,火,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丨乚一一丿乚丿丶乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷤
爀
咊
㦦
垎
壑
㬞
靍
鵠
靎
荷
癋
䪦
彋
垬
篊
鈜
溄
魟
翝
泓
仜
䃔
弘
㙦
挾
缬
嚡
䬅
邪
㙝
䀘
挟
襭
絜
㜦
㸌
爛
爈
烓
㷸
㸈
炛
㶣
熔
焇
熡
焽
䟯
鲄
鉢
𠍞
剿
嗆
跮
腷
獆
腮
嗨
鉄
