Bản dịch của từ 㷏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǒng
01

Tên chữ của con trai thứ hai vua Ngô Tôn Sỹ thời Tam Quốc (dễ nhớ như tên riêng trong gia đình vua chúa).

三国吴王孙休为二儿子取的字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㷏
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
𡚕
Hình thái radical:
⿱,𫀩,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿一一丨丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép