Bản dịch của từ 㷐 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Động từ)

huǐ
01

Giống như chữ , nghĩa là cháy, ngọn lửa bùng lên, hoặc phá hủy bằng lửa (nhớ đến 'hủy hoại' bằng lửa).

同“燬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㷐
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,⿱,臼,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丨一乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép