Bản dịch của từ 㷒 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Nấu ăn, chuẩn bị bữa cơm (như 'vũ thực' nghĩa là nấu nướng)

煮食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㷒
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,火,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép