Bản dịch của từ 㷔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yàn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (ngọn lửa rực rỡ, cháy bùng lên như đốm lửa trong câu ca dao “lửa diệm rực sáng” dễ nhớ).

同“焰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㷔
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỆM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,⿱,爫,旧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丶丶丿丨丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép