Bản dịch của từ 㷙 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

jiān
01

Cách gọi khác của chữ '', nghĩa là chiên, rán trong dầu mỡ (nhớ câu: 'Tiên chiên ngon như tiên').

同“煎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㷙
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,前
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿一丿乚一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép