Bản dịch của từ 㷜 trong tiếng Việt
㷜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㷜 (Danh từ)
【yì】
01
Chữ dùng làm tên người, xuất hiện trong sử liệu Triều Tiên, ví dụ như trong sách 'Thực Lục Vua Anh Tổ' ghi lại câu chuyện về người cháu đời thứ năm của Triều Tiên là 㷜, người được hỏi về hành trạng tổ tiên và trả lời rất rõ ràng, khiến vua khen ngợi.
人名用字。《朝鲜王朝实录·英祖实录》第52卷:“引见先正臣赵宪五世孙㷜,问先正行迹,㷜对甚悉,上嘉之。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
