Bản dịch của từ 㷜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ dùng làm tên người, xuất hiện trong sử liệu Triều Tiên, ví dụ như trong sách 'Thực Lục Vua Anh Tổ' ghi lại câu chuyện về người cháu đời thứ năm của Triều Tiên là , người được hỏi về hành trạng tổ tiên và trả lời rất rõ ràng, khiến vua khen ngợi.

人名用字。《朝鲜王朝实录·英祖实录》第52卷:“引见先正臣赵宪五世孙㷜,问先正行迹,㷜对甚悉,上嘉之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㷜
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,火,奕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶一丿乚丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép