Bản dịch của từ 㷤 trong tiếng Việt
㷤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
㷤 (Danh từ)
【hù】
01
Cùng nghĩa với chữ 𧹲, chỉ hiện tượng mây hồng rực rỡ lúc bình minh (như ánh sáng hồng của trời sáng sớm).
同“𧹲”。朝霞。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
- Các biến thể:
- 𧹲
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,⿳,士,冖,一,火,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶乚一丶丿丿丶丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸖
何
翯
㷎
鹤
赫
㦦
猲
謞
嚇
䪚
靎
鸌
嗃
粐
嗀
鹱
冱
怘
楛
鳠
䇘
嫮
鍙
瞲
谑
蹻
瀥
吷
血
䜡
䬂
泬
岤
䛎
㦜
煥
燁
爥
炏
燐
焤
㸁
炡
㷌
㷜
爩
炟
嘍
璈
箍
榍
銨
㴿
䟸
䁍
鄪
說
褐
𠎂
