Bản dịch của từ 㷮 trong tiếng Việt
㷮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāo | ㄗㄠ | N/A | N/A | N/A |
㷮 (Động từ)
【zāo】
01
Cháy, đốt cháy gỗ hoặc vật liệu (nhớ đến 'táo' lửa cháy rực)
烧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Pháo, loại pháo dùng trong lễ hội (liên tưởng đến tiếng nổ của pháo)
炮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
