Bản dịch của từ 㷮 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāo

ㄗㄠN/AN/AN/A

(Động từ)

zāo
01

Cháy, đốt cháy gỗ hoặc vật liệu (nhớ đến 'táo' lửa cháy rực)

烧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Pháo, loại pháo dùng trong lễ hội (liên tưởng đến tiếng nổ của pháo)

炮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㷮
Bính âm:
【zāo】【ㄗㄠ】【TAO】
Các biến thể:
𤒖, 𤓗
Hình thái radical:
⿰,火,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨乚一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép