ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㷯
Bảng phân tích âm vị 㷯
Bèng
(dùng trong từ ghép 㷯𡋯) tình trạng bụi và khói mù mịt, như khi cháy lớn hoặc bụi bay tung tóe; hình ảnh bụi khói hỗn độn làm mờ tầm nhìn.
〔~𡋯〕烟尘杂起状。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép