Bản dịch của từ 㷯 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèng

ㄅㄥˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

bèng
01

(dùng trong từ ghép 㷯𡋯) tình trạng bụi và khói mù mịt, như khi cháy lớn hoặc bụi bay tung tóe; hình ảnh bụi khói hỗn độn làm mờ tầm nhìn.

〔~𡋯〕烟尘杂起状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㷯
Bính âm:
【bèng】【ㄅㄥˋ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿰,𪢾,奉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨一一一一丿丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép