Bản dịch của từ 㷴 trong tiếng Việt
㷴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
㷴 (Danh từ)
【】
01
Giống như chữ '爏', chỉ ngọn lửa cháy sáng rực rỡ (nhớ câu 'lửa lung linh sáng')
同“爏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 爏
- Hình thái radical:
- ⿸,厤,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丶丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佫
膈
㨰
擱
鉻
挌
㵧
臈
䆟
䪂
䫦
鎘
利
俪
㽝
癘
㒧
莉
丽
镉
蝷
轹
瑮
禲
煯
燉
燎
炸
龽
煛
㷢
爄
㶭
熡
焇
㷧
赞
謔
𠓅
橌
懜
犞
鮏
䌈
癀
橵
㡤
盧
