Bản dịch của từ 㷶 trong tiếng Việt
㷶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
㷶 (Động từ)
【bèi】
01
Phơi hoặc sấy khô, làm ấm hạt thóc gần lửa (giúp hạt thóc thơm ngon, dễ bảo quản)
同“煏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 煏
- Hình thái radical:
- ⿱,備,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一丨丨一丿丿乚一一丨丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶔
焙
贝
㾱
珼
昁
軰
禙
䩀
䡶
僃
䰽
廦
苾
拂
䫁
嗶
髲
辟
跸
必
睤
鏎
畢
熫
燄
㷞
烷
㶦
爋
煚
熁
烕
燒
熃
煻
䌈
橭
諝
嬟
鴦
録
錕
䐷
噞
䗙
謉
㷼
