Bản dịch của từ 㷼 trong tiếng Việt
㷼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㷼 (Danh từ)
【yàn】
01
Chim én (loài chim nhỏ bay nhanh, biểu tượng của sự nhẹ nhàng, thoải mái); cũng chỉ sự yên ổn, dễ chịu (như trong câu 'thanh yến' - ăn uống thoải mái); tên nước phong kiến Yến trong lịch sử Trung Quốc.
同“燕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
