Bản dịch của từ 㷿 trong tiếng Việt
㷿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
㷿 (Tính từ)
【xiān】
01
Hình dáng như ngọn lửa cháy rực, nóng bỏng như lửa hừng hực (nhớ đến từ 'tiên' có nét lửa trong chữ).
火貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vị cay, nồng như gia vị cay nồng làm cay mắt, cay mũi (như vị ớt, tiêu).
味辛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
