Bản dịch của từ 㸀 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

tái
01

Giống như chữ '', nghĩa là đen sì do bồ hóng bám dày (như than đen phủ trên bếp lửa).

同“炱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㸀
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【THÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,㙜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶一丨乚一丨乚丨乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép