Bản dịch của từ 㸅 trong tiếng Việt
㸅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
㸅 (Danh từ)
【jié】
01
Tàn tro còn lại của ngọn nến cháy (giống như 'khiết' là phần cuối cùng của cây nến).
燈燭餘燼。見《廣韻》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hành động hầm hoặc om thức ăn (như cách 'khiết' trong nấu nướng).
煨。見《集韻》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
