Bản dịch của từ 㸆 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kào

ㄎㄠˋN/AN/AN/A

(Động từ)

kào
01

(Phương ngữ) dùng lửa nhỏ để nấu hoặc làm chín món ăn (như 'khảo' trong tiếng Quảng Tây, vùng Tây Nam Trung Quốc).

〈方〉用小火烧(菜)。西南官话。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㸆
Bính âm:
【kào】【ㄎㄠˋ】【KHẢO】
Hình thái radical:
⿰,火,靠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿一丨一丨乚一丿一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép