Bản dịch của từ 㸈 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

(Tính từ)

jiāo
01

Cũng như chữ , nghĩa là bị cháy khét hoặc lo lắng bồn chồn (nhớ câu 'cháy như tiêu')

同“焦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㸈
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𤒏, 焦
Hình thái radical:
⿱,雔,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép