Bản dịch của từ 㸉 trong tiếng Việt
㸉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
㸉 (Động từ)
【xiè】
01
Cùng nhau hòa hợp, điều chỉnh cho phù hợp (như câu 'điều hòa khí hậu' để nhớ chữ này).
同“𤏻(燮)”。《字彙•火部》:“㸉,俗𤏻字。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 燮
- Hình thái radical:
- ⿱,⿲,火,辛,火,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿一一丨丶丿丿丶丶丿丿丶丶丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵼
榍
屑
䦏
躠
僁
偰
祄
焎
械
䙊
偞
㶸
熵
焚
㷗
㷺
熎
爑
煍
煟
㶬
㷑
熗
䜋
犦
䮟
䗹
鯪
䥉
攋
爅
㶈
襤
疇
䗵
